Ống chịu nhiệt TOYOSILICONE THERMO

  • Mã sản phẩm: TSITH
  • Kích thước:6~25
  • Phạm vi chịu nhiệt:-30~120°C
  • Phạm vi chịu áp: 0~1.0
  • Nguồn gốc xuất xứ: Japan
  • Tồn kho: Contact with us

Để lại số điện thoại chúng tôi sẽ liên hệ với bạn!

Ống chịu nhiệt TOYOSILICONE THERMO

Mô tả:

  • Ống chịu nhiệt TOYOSILICONE THERMO đã khắc phục được hiện tượng nổ ống do tuột chỉ gần vị trí đầu nối của ống nhờ có cấu trúc chống tuột chỉ bố
  • Đảm bảo và an toàn cho người lao động nhờ việc tuân thủ các quy định của RoHS2
  • Chịu được lạng và nhiệt tốt hơn ống PVC, giảm hóa cứng, tuổi thọ lâu dài (-30~ 120°C)
  • Tiết kiệm được thời gian bảo trì nếu sử dụng đầu nối chuyên dụng của ống, ngăn ngừa được hiện tượng rò rỉ và tuột ống, nâng cao độ an toàn, nâng cao hiệu quar sản xuất
  • Ống linh hoạt hơn vì có độ dẻo, không bị gãy gập khi sử dụng  trong không gian chật hẹp, … so với cao su hoặc ống mềm PVC
  •  

Thông số:

Thông số ống chịu nhiệt TOYOSILICONE THERMO ( Khoảng nhiệt độ sử dụng/-30 120°C ):

Mã sản phẩm Inch Đường kính trong × Đường kính ngoài
mm
Áp suất sử dụng
MPa
Trọng lượng tiêu chuẩn
kg/cuộn
Độ dài mỗi cuộn
m
Bán kính uốn cong tối thiểu
mm
TSITH-6 TSITH-6 6,3 × 12,3 0 ~ 1,0 4,6 40 80
TSITH-9 TSITH-9 9,5 × 16 0 ~ 1,0 6,4 40 100
TSITH-12 TSITH-12 12,7× 19,5 0 ~ 0,5 4,1 20 130
TSITH-15 TSITH-15 15,9× 24 0 ~ 0,5 6,2 20 150
TSITH-19 TSITH-19 19 × 28 0 ~ 0,5 8,2 20 180
TSITH-25 TSITH-25 25,4× 35,5 0 ~ 0,5 11,8 20 220

Vật liệu:

  • Vật liệu chính: Cao su silicon
  • Vật liệu gia cố: Sợi polyester
  • Đã thêm dòng màu sắc: Màu cam sữa

Đầu nối tương thích:

Ren đầu nối bấn sẵn dành cho TOYOSINICONE THERMO
Đầu nối TOYOCONNECTOR Loại TCSB
Đầu nối KAMLOK (đực/cái)
 

Ren đầu nối bấm sẵn dành cho dòng ống chịu nhiệt TOYOSILICONE THERMO:

Loại đầu nối Mã sản phẩm đầu nối Ống mềm thích hợp Thông số ren Kích thước (mm)
Đường kính trong mm Mã sản phẩm ống mềm D I L HEX
 Đầu nối TOYOSINICONE THERMO H01B-9 9 TSITH, TSITH140 R3/8 7 15 46 17
H01B-12 12 R1/2 9,5 20 54 22
H01B-19 19 R3/4 15 20 66 27
H01B-25 25 R1 20,5 22 68 35
Đầu nối TOYOSINICONE THERMO H04B-9 9 TSITH, TSITH140 G3/8     42 19
H04B-12 12 G1/2     48 24
H04B-19 19 G3/4     60 30
H04B-25 25 G1     64 38