Đai xiết ống W-SAFETY chuyên dụng

  • Mã sản phẩm: WFSN
  • Kích thước:15~25
  • Phạm vi chịu nhiệt:
  • Phạm vi chịu áp:
  • Nguồn gốc xuất xứ: Japan
  • Tồn kho: Còn hàng

Để lại số điện thoại chúng tôi sẽ liên hệ với bạn!

Đai xiết ống W-SAFETY chuyên dụng

Mô tả:

  • So với đầu nối đuôi chuột thông thường trên thị trường, sản phẩm này có lưu lượng dẫn (đường kính ống mềm) lớn hơn, giảm hao hụt áp suất để tiết kiệm điện năng

  • Việc ngăn ngừa hiện tượng rò rỉ và tuột ống sẽ giúp chúng ta hạn chế được sự cố và nâng cao hiệu quả sản xuất khi sử dụng trong thời gian dài

  • Ngăn ngừa thương tích do đai xiết gây ra, ẩm bảo toàn cho (nhờ có nắp đậy an toàn) 

Vật liệu

  • Clamp: Thép không gỉ SUS430

  • Vỏ: Thép không gỉ SUS43 

  • Bu-lông: Sắt (mạ kẽm)

  • Nắp an toàn: PE

  • Măng sông: Polyaxetat

  • Gioăng chống thấm: EPDM 

  • Đầu nối: Đồng thau (tuân thủ RoHS) 

※ Sản phẩm tuân thủ các quy định RoHS2 đã sửa đổi

Thông số:

Bảng lưu lượng dẫn-so với đầu nối đuôi chuột trên thị trường (ví dụ)

 

Đường kính danh định

W-SAFETY CÓ ĐẦU NỐI CHUYÊN DỤNG

Đầu nối đuôi chuột bán sẵn trên thị trường

So sánh diện tích mặt cắt so với đầu nối đuôi chuột (bán sẵn trên thị trường)

Mã sản phẩm

Đường kính trong

Lưu lượng dẫn

Đường kính trong

Lưu lượng dẫn

mm

mm2

mm

mm2

15

WFSN-15-R1/2B

12,8

129

11

95

1,35 lần

19

WFSN-19-R3/4B

16,8

222

15

177

1,25 lần

25

WFSN-25-R1B

22

380

20

314

1,21 lần

 

Thông số W-SAFETY có đầu nối chuyên dụng

 

Mã sản phẩm

Linh kiện mỗi bộ

Thông số ren

Kích cỡ ống mềm thích hợp

Đầu nối ống mềm

Tổng chiều dài đầu nối L

HEX

Trong lượng cả bộ

Đơn vị đóng gói

Đường kính bên trong × Đường kính bên ngoài (mm)

Đường kính bên ngoài (mm)

Đường kính trong (mm)

mm

mm

g

Bộ

WFSN-15-R1/2B

1 clamp / 1 đầu nối

R1/2

15 × 22

16,2φ

12,8φ

56

22

90

10

WFSN-19-R3/4B

1 clamp / 1 đầu nối

R3/4

19 × 26

20,0φ

16,8φ

61

27

130

10

※1 WFSN-25-R1B

2 clamp / 1 đầu nối

R1

25 × 33

26,0φ

22,0φ

80

35

250

10

Ống dẫn tương thích:

Ống Chịu Nhiệt TOYOFUSSO
Ống Chịu Nhiệt TOYOFUSSO-E
Ống Chịu Nhiệt TOYOFUSSO-S
Ống Chịu Nhiệt TOYOFUSSO SOFT
Ống Dẫn Hóa Chất TOYOSILICONE-P
Ống Dẫn Hóa Chất	TOYOFUSSO
Ống Dẫn Hóa Chất TOYOFUSSO-E
Ống Dẫn Hóa Chất TOYOFUSSO-S
Ống Dẫn Hóa Chất TOYOFUSSO SOFT
Ống Dẫn Hóa Chất ECORON
Ống Dẫn Hóa Chất ECORON-S
Ống Dẫn Hóa Chất TOYORON
Ống Dẫn Hóa Chất HYBRID TOYORON
Ống Dẫn Hóa Chất  TOYOSPRING
Ống Dẫn Hóa Chất TOYORING
Ống Dẫn Dầu TOYORON
Ống Dẫn Dầu HYBRID TOYORON
Ống Dẫn Dầu SUPER TOYORON
Ống Dẫn Dầu TOYOSPRING
Ống Dẫn Dầu TOYORING
Ống Dẫn Dầu TOYOFUSSO
Ống Dẫn Dầu TOYOFUSSO-E
Ống Dẫn Dầu TOYOFUSSO-S
Ống Dẫn Dầu TOYOFUSSO SOFT
Ống Dẫn Dầu ECORON-S
Ống Dẫn Dầu ECORON
Ống Dẫn Chất Lỏng TOYORON
Ống Dẫn Chất Lỏng HYBRID TOYORON
Ống Dẫn Chất Lỏng SUPER TOYORON
Ống Dẫn Chất Lỏng TOYOSPRING
Ống Dẫn Chất Lỏng HYBRID TOYODROP
Ống Dẫn Chất Lỏng ECORON-S
Ống Dẫn Chất Lỏng ECORON
Ống Dẫn Bột TOYOFUSSO-E
Ống Dẫn Bột TOYOSPRING
Ống Dẫn Bột HYBRID TOYORON
Ống Dẫn Bột TOYORON
Ống Dẫn Bột ECORON-S
Ống Dẫn Bột ECORON
Ống Dẫn Khí ECORON-S
Ống Dẫn Khí TOYOSPRING
 
Ống Dẫn Khí ECORON
Ống Dẫn Khí HYBRID TOYORON
Ống Dẫn khí TOYORON