Đầu nối FERRULE

  • Mã sản phẩm: HF
  • Kích thước:9~50
  • Phạm vi chịu nhiệt:
  • Phạm vi chịu áp:
  • Nguồn gốc xuất xứ: Japan
  • Tồn kho: Còn hàng

Để lại số điện thoại chúng tôi sẽ liên hệ với bạn!

Đầu nối FERRULE

Mô tả:

Độ an toàn và độ tin cậy tăng lên khi sử dụng đầu nối
• Hình dạng đầu nối ngăn chặn đọng chất dẫn rất vệ sinh
• Tính an toàn được đảm bảo nhờ nắp bên trong ống mềm có độ bền tốt và nhờ hình dạng đầu nối
• An toàn và đảm bảo với đăng ký FDA (Cục quản lý thực phẩm và dược phẩm) 

Thông số:

Đầu nối FERRULE loại HF Đầu nối FERRULE - loại HF

 

Thông số của ống dẫn bấm sẵn loại dành cho thực phẩm (các ống mềm thích hợp: Dòng ống mềm TOYOSILICONE):

Mã sản phẩm đầu nối
Ống mềm thích hợp
Thông số của FERRULE
Kích thước mm
Đường kính trong mm Mã sản phẩm A B C D L
HF-9-8A
9
TSI
8A 34 27,5 10,5 8 48
HF-9-10A 10A 34 27,5 14 8 50
HF-9-15A 15A 34 27,5 17,5 8 53
HF-12-8A
12
TSI,TSIP,HTSI
8A 34 27,5 10,5 10,5 50
HF-12-10A 10A 34 27,5 14 10,5 50
HF-12-15A 15A 34 27,5 17,5 10,5 53
HF-15-10A
15
TSI,TSIP, HTSI
10A 34 27,5 14 13 50
HF-15-15A 15A 34 27,5 17,5 13 53
HF-15-1S 1S 50,5 43,5 23 13 53
HF-19-15A
19
TSI,TSIS,TSIS2, TSIP,HTSI
15A 34 27,5 17,5 16,5 54
HF-19-1S 1S 50,5 43,5 23 16,5 54
HF-25-1S
25
TSI,TSIS,TSIS2, TSIP,HTSI
1S 50,5 43,5 23 22 56
HF-25-1.5S 1.5S 50,5 43,5 35,7 22 56
HF-32-1.5S 32 TSI,TSIS,TSIS2,HTSI 1.5S 50,5 43,5 35,7 28 67
HF-38-1.5S
38
TSI,TSIS,TSIS2,HTSI
1.5S 50,5 43,5 35,7 34 73
HF-38-2S 2S 64 56,5 47,8 34 73
HF-50-2S 50 TSI,TSIS,TSIS2 2S 64 56,5 47,8 46 75

 

Thông số của ống dẫn bấm sẵn loại dành cho thực phẩm (các ống mềm thích hợp: Dòng ống mềm ECORON)

Mã sản phẩm
Ống mềm thích hợp
Thông số của FERRULE
Kích thước sản phẩm
Đường kính trong mm Mã sản phẩm A B C D L
HF-25-1S 25
EC, ECS
1S 50,5 43,5 23 22 56
HF-38-1-.5S 38 1.5S 50,5 43,5 37,5 34 73
HF-50-2S 50 2S 64 56,5 47,8 46 75

 

Thông số của ống dẫn bấm sẵn loại dành cho thực phẩm (các ống mềm thích hợp: Dòng ống mềm TOYOFOODS và TOYORING-F Hose)

Mã sản phẩm
Ống mềm thích hợp
Thông số của FERRULE
Kích thước sản phẩm
Đường kính trong mm Mã sản phẩm A B C D L
HFA-1S 25 TFB,HTF,TFS,TGF 1S 50,5 43,5 23 19 56
HFA-38-1-.5S 38
TFB,TFS,TGF
1.5S 50,5 43,5 37,5 31 73
HFA-50-2S 50 2S 64 56,5 47,8 43 75

 

Thông số của ống dẫn bấm sẵn loại dành cho thực phẩm (các ống mềm thích hợp: Dòng ống mềm TOYOFUSSO)

Mã sản phẩm
Ống mềm thích hợp
Thông số của FERRULE
Kích thước sản phẩm
Đường kính trong mm Mã sản phẩm A B C D L
HFB-25-1S 25 FF,FFS,FFE,FFY 1S 50,5 43,5 23 19 56
HFB-32-1.5S 32
FF,FFS
1.5S 50,5 43,5 35,7 25,5 70
HFB-38-1.5S 28 1.5S 50,5 43,5 35,7 31 73
HFB-50-2S 50 FF 2S 64 56,5 47,8 43 75

Vật liệu:

Đầu nối ống mềm: SUS 316L

Nắp đầu nối: SUS 304

Ống dẫn tương thích:

Ống Chịu Nhiệt TOYOSILICONE-S
Ống Chịu Nhiệt HYBRID TOYOFOODS
Ống Chịu Nhiệt TOYOFUSSO SOFT
Ống Chịu Nhiệt TOYOFUSSO-S
Ống Chịu Nhiệt TOYORING-F
Ống Chịu Nhiệt TOYOSILICONE-P
Ống Chịu Nhiệt TOYOSILICONE
Ống Chịu Nhiệt TOYOFUSSO
Ống Chịu Nhiệt TOYOFOODS
Ống Chịu Nhiệt TOYOSILICONE-S2
Ống Chịu Nhiệt HYBRID TOYOSILICONE
Ống Chịu Nhiệt TOYOFUSSO-E
Ống Chịu Nhiệt TOYOFOODS-S
Ống Dẫn Thực Phẩm HYBRID TOYOSILICONE
Ống Dẫn Thực Phẩm TOYOSILICONE
Ống Dẫn Thực Phẩm TOYOSILICONE-S
Ống Dẫn Thực Phẩm TOYOFUSSO-S
Ống Dẫn Thực Phẩm TOYOFOODS
Ống Dẫn Thực Phẩm TOYOFOODS-S
Ống Dẫn Thực Phẩm TOYOFUSSO-E
Ống Dẫn Thực Phẩm ECORON-S
Ống Dẫn Thực Phẩm ECORON
Ống Dẫn Thực Phẩm TOYOFUSSO SOFT
Ống Dẫn Thực Phẩm TOYORING-F
Ống Dẫn Thực Phẩm TOYOFUSSO
Ống Dẫn Thực Phẩm HYBRID TOYOFOODS
Ống Dẫn Thực Phẩm TOYOSILICONE-P
Ống Dẫn Thực Phẩm TOYOSILICONE-S2
Ống Dẫn Hóa Chất TOYORON
Ống Dẫn Hóa Chất ECORON-S
Ống Dẫn Hóa Chất TOYOSILICONE
Ống Dẫn Hóa Chất ECORON
Ống Dẫn Hóa Chất TOYOFUSSO SOFT
Ống Dẫn Hóa Chất TOYOFUSSO-S
Ống Dẫn Hóa Chất TOYOFUSSO-E
Ống Dẫn Hóa Chất HYBRID TOYOSILICONE
Ống Dẫn Hóa Chất TOYOSILICONE-P
Ống Dẫn Hóa Chất TOYOSILICONE-S
Ống Dẫn Hóa Chất TOYOSILICONE-S2
Ống Dẫn Hóa Chất	TOYOFUSSO