Đầu nối nhanh MPL

  • Mã sản phẩm: MPL
  • Kích thước: 4~12
  • Phạm vi chịu nhiệt:
  • Phạm vi chịu áp:
  • Nguồn gốc xuất xứ: Korea
  • Tồn kho: Còn hàng

Để lại số điện thoại chúng tôi sẽ liên hệ với bạn!

Đầu nối nhanh MPL

Mô tả:

Cấu tạo Đầu nối nhanh MPL

Sử dụng:

  • Dùng để kết nối ống dẫn khí và thệ thống máy nén khí.

Tính năng:

  • Kết nối đường ống khi nén với máy nén khí nhanh hơn những loại đầu nối thông thường.
  • Đầu nối kết nối với ống có khả năng chống tuột ống bằng lá thép.
  • Ngắt và kết nối nhanh, chỉ sau một lần nhấn.

Bảng thông số sản phẩm:

Model ∅D ∅P T L E A B H(Hex) ORIFICE WEIGHT(g) EA(BOX)
MPL 04-M5 4 9.3 M5*0.8p 16.2 15.5 4 13 9 2.2 3.5 100
MPL 04-M6 4 9.3 M6*1.0p 16.2 15.5 4 13 9 3 3.7 100
MPL 04-01 4 9.3 R 1/8 18.7 15.5 7 13 10 3.5 6.7 100
MPL 04-02 4 9.3 R 1/4 21.7 15.5 10 13 14 3.5 12.6 100
MPL 04-03 4 9.3 R 3/8 21.7 15.5 10 13 17 3.5 19.1 50
MPL 06-M5 6 11.5 M5*0.8p 17.5 17.3 4 15 9 2.2 4 100
MPL 06-M6 6 11.5 M6*1.0p 17.5 17.3 4 15 9 3 4.2 100
MPL 06-01 6 11.5 R 1/8 20 17.3 7 15 10 3.5 7.2 100
MPL 06-02 6 11.5 R 1/4 23 17.3 10 15 14 3.5 13.2 100
MPL 06-03 6 11.5 R 3/8 23 17.3 10 15 17 3.5 19.6 50
MPL 08-01 8 13.6 R 1/8 21.8 21.2 7 16.9 10 4 6.3 50
MPL 08-02 8 13.6 R 1/4 24.8 21.2 10 16.9 14 4 13.1 50
MPL 08-03 8 13.6 R 3/8 24.8 21.2 10 16.9 17 4 19.6 50
MPL 08-04 8 13.6 R 1/2 27.8 21.2 13 16.9 21 4 34.6 50
MPL 10-01 10 16.4 R 1/8 24.8 24.7 7 18.9 15 9 12.4 25
MPL 10-02 10 16.4 R 1/4 26.8 24.7 10 18.9 15 9 14 50
MPL 10-03 10 16.4 R 3/8 26.8 24.7 10 18.9 17 9 19.5 50
MPL 10-04 10 16.4 R 1/2 29.8 24.7 13 18.9 21 9 33.4 25
MPL 12-01 12 19.5 R 1/8 26.5 28.3 7 21.4 15 9.8 14.5 25
MPL 12-02 12 19.5 R 1/4 28.5 28.3 10 21.4 15 9.8 16.1 25
MPL 12-03 12 19.5 R 3/8 28.5 28.3 10 21.4 17 9.8 21.6 25
MPL 12-04 12 19.5 R 1/2 31.5 28.3 13 21.4 21 9.8 35.5 25

Chi tiết sản phẩm:

Chất lỏng được sử dụng AIR (Không có loại khí hoặc chất lỏng khác)
Chỉ sử dụng với khí nén
Áp suất làm việc 0 ~ 290PSI 0 ~ 20Kgf / ㎠ (0 ~ 2000Kpa)
Áp suất âm -29,5 inch Hg -750mmHg (-750Torr)

Xem thêm: Báo Giá Van 1 Chiều Khí Nén Hàn Quốc